Platinmünze
Nghĩa tiếng Việt: đồng platin
Phát âm (IPA): [ˈplaːtiːnˌmʏnt͡sə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Platinmünze
Số nhiều: die Platinmünzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Platinmünze | Platinmünzen |
| Akkusativ | Platinmünze | Platinmünzen |
| Dativ | Platinmünze | Platinmünzen |
| Genitiv | Platinmünze | Platinmünzen |
Ví dụ
- „Die US-Regierung hat am Samstag erklärt, dass keine Platinmünze im Wert von einer Billion Dollar geprägt wird, um die Nation aus ihrer prekären Finanzlage zu befreien.“ — „Chính phủ Mỹ hôm thứ Bảy đã tuyên bố rằng sẽ không đúc đồng xu bạch kim trị giá một nghìn tỷ đô la để giải cứu quốc gia khỏi tình trạng tài chính bấp bênh.“
- „Gemeinsam mit den Palladiummünzen gehören die Platinmünzen zu den selteneren Anlageformen.“ — „Cùng với tiền xu palladium, tiền xu bạch kim thuộc về các hình thức đầu tư hiếm hơn.“
Nghĩa khác
- tiền platin
- xu platin
- đồng xu bạch kim
- tiền xu bạch kim
- xu bạch kim