Platinfuchsfell
Nghĩa tiếng Việt: da lông cáo bạch kim
Phát âm (IPA): [ˈplaːtiːnfʊksˌfɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Platinfuchsfell
Số nhiều: die Platinfuchsfelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Platinfuchsfell | Platinfuchsfelle |
| Akkusativ | Platinfuchsfell | Platinfuchsfelle |
| Dativ | Platinfuchsfell | Platinfuchsfellen |
| Genitiv | Platinfuchsfells | Platinfuchsfelle |
Ví dụ
- Er züchtet Silber-, Blau- und Platinfüchse, obwohl sich gerade Platinfuchsfelle nicht so leicht verkaufen lassen. — Ông ấy nuôi cáo bạc, cáo xanh và cáo bạch kim, dù lông cáo bạch kim vốn dĩ không dễ bán lắm.
Nghĩa khác
- (abgezogenes) Fell einer Platinfuchses