Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Plateauschuh

Nghĩa tiếng Việt: giày đế bánh mì; giày đế độn

Phát âm (IPA): [plaˈtoːˌʃuː]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Plateauschuh

Số nhiều: die Plateauschuhe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPlateauschuhPlateauschuhe
AkkusativPlateauschuhPlateauschuhe
DativPlateauschuhPlateauschuhen
GenitivPlateauschuhe

Ví dụ