Plateauschuh
Nghĩa tiếng Việt: giày đế bánh mì; giày đế độn
Phát âm (IPA): [plaˈtoːˌʃuː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Plateauschuh
Số nhiều: die Plateauschuhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plateauschuh | Plateauschuhe |
| Akkusativ | Plateauschuh | Plateauschuhe |
| Dativ | Plateauschuh | Plateauschuhen |
| Genitiv | Plateauschuhe |
Ví dụ
- „Mädchen in knallengen Leggins und silbrigen Plateauschuhen flanierten vorüber und zogen die Blicke der Männer auf sich.“ — “Những cô gái mặc quần legging bó sát và giày đế bánh mì ánh bạc lướt qua, thu hút mọi ánh nhìn của cánh đàn ông.”