Plastikverzicht
Nghĩa tiếng Việt: sự từ bỏ đồ nhựa
Phát âm (IPA): [ˈplastɪkfɛɐ̯ˌt͡sɪçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Plastikverzicht
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plastikverzicht | |
| Akkusativ | Plastikverzicht | |
| Dativ | Plastikverzicht |
Ví dụ
- „Denn so schön es ist und so sinnvoll es sein mag – Aktionen wie unser privater Plastikverzicht sind nur ein winziger Schritt in die richtige Richtung.“ — „Bởi dù có tuyệt vời và ý nghĩa đến đâu – những hành động như việc cá nhân chúng ta từ bỏ đồ nhựa cũng chỉ là một bước đi nhỏ theo đúng hướng.“