Plastiktonne
Nghĩa tiếng Việt: thùng nhựa
Phát âm (IPA): [ˈplastɪkˌtɔnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Plastiktonne
Số nhiều: die Plastiktonnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plastiktonne | Plastiktonnen |
| Akkusativ | Plastiktonne | Plastiktonnen |
| Dativ | Plastiktonne | Plastiktonnen |
| Genitiv | Plastiktonne | Plastiktonnen |
Ví dụ
- „Kurz darauf kam er mit dem Vorarbeiter, einer Plastiktonne, einer Schaufel und drei kleinen weißen Schutzmasken zurück, von denen er eine Holmes gab.“ — Ngay sau đó, anh ta quay lại cùng viên quản đốc, một chiếc thùng nhựa, một cái xẻng và ba chiếc khẩu trang trắng nhỏ, một trong số đó anh ta đưa cho Holmes.
- „Sie wichen Fahrrädern und Plastiktonnen aus, aus den Innenhöfen drang das Gebell der Hunde.“ — Họ né những chiếc xe đạp và thùng rác nhựa, từ các khoảng sân trong vọng ra tiếng chó sủa.