plastikhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa nhựa
Phát âm (IPA): [ˈplastɪkˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | plastikhaltiger | plastikhaltige |
| Akkusativ | plastikhaltigen | plastikhaltige |
| Dativ | plastikhaltigem | plastikhaltigen |
| Genitiv | plastikhaltigen | plastikhaltiger |
Ví dụ
- „Er wirtschaftete konventionell, nutzte aber weder Gewächshäuser aus Kunststoff noch Folien und andere plastikhaltige Hilfsmittel.“ — Ông canh tác theo phương pháp truyền thống, nhưng không sử dụng nhà kính bằng nhựa, màng phủ hay bất kỳ dụng cụ nào chứa nhựa.
- „An diesen gelben Säcken wird alle ein bis zwei Wochen sichtbar, welche Massen an plastikhaltigem Müll täglich produziert werden.“ — Cứ mỗi một đến hai tuần, những chiếc túi rác màu vàng này lại cho thấy lượng rác thải nhựa khổng lồ được thải ra mỗi ngày.
- „Dabei empfiehlt es sich auch, direkt Alternativen zu plastikhaltigen Alltagsartikeln wie Brotdosen, Rucksäcken und Kleidung aufzuzeigen.“ — Khi đó, việc giới thiệu trực tiếp các giải pháp thay thế cho những đồ dùng hàng ngày bằng nhựa như hộp cơm, ba lô và quần áo cũng rất được khuyến khích.