Plastikfreiheit
Nghĩa tiếng Việt: tình trạng không dùng nhựa
Phát âm (IPA): [ˈplastɪkˌfʁaɪ̯haɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Plastikfreiheit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plastikfreiheit | |
| Akkusativ | Plastikfreiheit | |
| Dativ | Plastikfreiheit | |
| Genitiv | Plastikfreiheit |
Ví dụ
- „Die Umstellung zur völligen Plastikfreiheit muss jedoch nicht von heute auf morgen gelingen.“ — Tuy nhiên, việc chuyển đổi hoàn toàn sang lối sống không đồ nhựa không nhất thiết phải đạt được chỉ sau một đêm.
- „Wenn Sie dieses Buch gekauft haben, sind Sie bereits am Thema Plastikfreiheit interessiert.“ — Nếu bạn đã mua cuốn sách này, bạn hẳn đã quan tâm đến chủ đề sống không rác thải nhựa.
- „Die Aktion wirbt dafür, alle kompostierbaren Küchen- und Gartenabfälle in die Biotonne zu geben und gleichzeitig auf genaue Sortierung und Plastikfreiheit zu achten.“ — Chiến dịch kêu gọi bỏ toàn bộ rác nhà bếp và rác vườn có thể ủ phân vào thùng rác hữu cơ, đồng thời chú ý phân loại chính xác và không lẫn đồ nhựa.