Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Planungsgespräch

Nghĩa tiếng Việt: cuộc trao đổi kế hoạch

Phát âm (IPA): [ˈplaːnʊŋsɡəˌʃpʁɛːç]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Planungsgespräch

Số nhiều: die Planungsgespräche

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPlanungsgesprächPlanungsgespräche
AkkusativPlanungsgesprächPlanungsgespräche
DativPlanungsgesprächPlanungsgesprächen
GenitivPlanungsgespräche

Ví dụ