Planungsgespräch
Nghĩa tiếng Việt: cuộc trao đổi kế hoạch
Phát âm (IPA): [ˈplaːnʊŋsɡəˌʃpʁɛːç]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Planungsgespräch
Số nhiều: die Planungsgespräche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Planungsgespräch | Planungsgespräche |
| Akkusativ | Planungsgespräch | Planungsgespräche |
| Dativ | Planungsgespräch | Planungsgesprächen |
| Genitiv | Planungsgespräche |
Ví dụ
- „Er war bei dem Mord nicht anwesend, sondern nur bei Planungsgesprächen im Vorfeld.“ — "Hắn không có mặt lúc xảy ra án mạng, mà chỉ tham gia vào các cuộc bàn bạc kế hoạch từ trước."