Planungsbasis
Nghĩa tiếng Việt: cơ sở lập kế hoạch
danh từ · trình độ C1
Giống: die Planungsbasis
Ví dụ
- Die aktuellen Zahlen dienen als verlässliche Planungsbasis für das nächste Jahr. — Số liệu hiện tại đóng vai trò là cơ sở lập kế hoạch đáng tin cậy cho năm tới.
Nghĩa khác
- căn cứ lập kế hoạch
- nền tảng lập kế hoạch
- cơ sở quy hoạch
- căn cứ quy hoạch
- cơ sở kế hoạch