Planglas
Nghĩa tiếng Việt: kính phẳng
Phát âm (IPA): [ˈplaːnˌɡlaːs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Planglas
Số nhiều: die Plangläser
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Planglas | Plangläser |
| Akkusativ | Planglas | Plangläser |
| Dativ | Planglas | Plangläsern |
| Genitiv | Planglases | Plangläser |
Ví dụ
- Mit einem Planglas prüft man unter anderem die Messfläche von Messschrauben. — Người ta dùng kính phẳng quang học để kiểm tra bề mặt đo của thước panme cùng nhiều chi tiết khác.
Nghĩa khác
- zur Prüfung geringer Ebenheitsabweichungen kleiner geläppter oder besser polierter Flächen