Planetesimale
Nghĩa tiếng Việt: hành tinh nhỏ
Phát âm (IPA): [planeːteziˈmaːlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Planetesimale
Ví dụ
- Wissenschaftler erforschen, wie Planetesimale zur Entstehung von Planeten beitrugen. — Các nhà khoa học nghiên cứu cách các vi hành tinh góp phần hình thành nên các hành tinh.
Nghĩa khác
- tiểu hành tinh
- vật thể tiền hành tinh
- vật thể nguyên thủy
- Hành tinh