Plagiatorin
Nghĩa tiếng Việt: nữ đạo văn; nữ đạo nhái
Phát âm (IPA): [plaˌɡi̯aˈtoːʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Plagiatorin
Số nhiều: die Plagiatorinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plagiatorin | Plagiatorinnen |
| Akkusativ | Plagiatorin | Plagiatorinnen |
| Dativ | Plagiatorin | Plagiatorinnen |
| Genitiv | Plagiatorin | Plagiatorinnen |
Ví dụ
- „In Zukunft wird die Plagiatorin Koch-Mehrin über die Förderung von Forschungsprojekten innerhalb der EU mitentscheiden dürfen.“ — „Trong tương lai, kẻ đạo văn Koch-Mehrin sẽ có quyền cùng quyết định về việc tài trợ cho các dự án nghiên cứu trong nội bộ EU.“
- „Der Deutsche Hochschulverband hält Schavan für eine "überführte Plagiatorin" und ihre Berufung in den Hochschulrat der LMU für einen "Affront".“ — „Hiệp hội Đại học Đức coi Schavan là một 'kẻ đạo văn đã bị vạch trần' và việc bổ nhiệm bà vào hội đồng trường LMU là một 'sự xúc phạm'.“