Plafonierung
Nghĩa tiếng Việt: giới hạn trần
danh từ · trình độ C1
Giống: die Plafonierung
Số nhiều: die plafonierungen
Ví dụ
- Die Plafonierung der Mietpreise soll den Bürgern finanziell helfen. — Việc áp giá trần cho tiền thuê nhà nhằm hỗ trợ tài chính cho người dân.
Nghĩa khác
- trần giá
- mức trần
- giới hạn
- hạn mức
- trần