plänkelte
Nghĩa tiếng Việt: lảm nhảm
Phát âm (IPA): [ˈplɛŋkl̩tə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Vorhut plänkelte kurz mit den feindlichen Truppen. — Đội tiền trạm đã giao tranh nhỏ trong thời gian ngắn với quân địch.
Nghĩa khác
- nói chuyện phiếm
- tán gẫu
- lảng vảng
- lan man
- chuyện phiếm