Pistengaudi
Nghĩa tiếng Việt: trò vui trượt tuyết
Phát âm (IPA): [ˈpɪstn̩ˌɡaʊ̯di]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Pistengaudi
Số nhiều: die Pistengaudis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pistengaudi | Pistengaudis |
| Akkusativ | Pistengaudi | Pistengaudis |
| Dativ | Pistengaudi | Pistengaudis |
| Genitiv | Pistengaudi | Pistengaudis |
Ví dụ
- „Mancherorts entsteht der Eindruck, dass Pistengaudi und Après-Ski als das Interessanteste am Skifahren bewertet wird.“ — Ở nhiều nơi, người ta có cảm tưởng rằng cuộc vui trên đường trượt và tiệc tùng sau khi trượt tuyết mới là điều thú vị nhất của môn thể thao này.
- „Von der Deformierung des Ortes bekommen die Touristen nichts mit. Sie reisen ja nach ein paar Tagen Pistengaudi wieder ab.“ — Du khách chẳng hề nhận ra sự biến dạng của vùng đất này. Dù sao thì sau vài ngày vui chơi trên dốc tuyết họ cũng rời đi.
- „Die Woche Skifahren in Österreich hatten sie sich redlich verdient, sieben Tage Sonne, Schnee und Pistengaudi. Die Bedingungen waren optimal […].“ — Họ hoàn toàn xứng đáng có một tuần trượt tuyết ở Áo với bảy ngày ngập tràn ánh nắng, tuyết trắng và những cuộc vui trên sườn dốc. Điều kiện thời tiết thật lý tưởng […].