pispern
Nghĩa tiếng Việt: thì thầm
Phát âm (IPA): [ˈpɪspɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pispern · er/sie/es pispert · pisperte · haben gepispert
Präsens (hiện tại)
| ich | pisper |
| du | pisperst |
| er/sie/es | pispert |
| wir | pispern |
| ihr | pispert |
| sie/Sie | pispern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pisperte |
| du | pispertest |
| er/sie/es | pisperte |
| wir | pisperten |
| ihr | pispertet |
| sie/Sie | pisperten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gepispert |
| du | hast gepispert |
| er/sie/es | hat gepispert |
| wir | haben gepispert |
| ihr | habt gepispert |
| sie/Sie | haben gepispert |
Ví dụ
- Sie pisperte ihm etwas Unverständliches zu. — Cô ấy thì thầm điều gì đó khó hiểu với anh ta.
Nghĩa khác
- leise sprechen
- langsam trinken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pispern → Đúng: er pispert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)