pirouettierend
Nghĩa tiếng Việt: xoay tròn
Phát âm (IPA): [piʁu̯ɛˈtiːʁənt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Tänzerin bewegte sich pirouettierend über die ganze Bühne. — Nữ vũ công xoay tròn một chân di chuyển khắp sân khấu.
Nghĩa khác
- lộn vòng
- quay vòng
- xoay vòng
- đang xoay vòng
- đang quay vòng