Pippau
Nghĩa tiếng Việt: cây diếp dại
Phát âm (IPA): [ˈpɪpaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pippau
Số nhiều: die Pippaue
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pippau | |
| Akkusativ | Pippau | |
| Dativ | Pippau | |
| Genitiv | Pippaus |
Ví dụ
- Auf der Wiese blüht Klee, Bocksbart und Pippau. — Trên đồng cỏ, cỏ ba lá, hoa bồ công anh râu dê và cỏ phỉ đang nở rộ.
Nghĩa khác
- Vertreter der Pflanzengattung Crepis aus der Familie der Korbblütler