Pionierpolitik
Nghĩa tiếng Việt: chính sách tiên phong
danh từ · trình độ C1
Giống: die Pionierpolitik
Ví dụ
- Das Land betreibt eine mutige Pionierpolitik im Bereich des Klimaschutzes. — Đất nước này đang thực hiện một chính sách tiên phong đầy dũng cảm trong lĩnh vực bảo vệ khí hậu.
Nghĩa khác
- chính sách khai phá
- chính sách mở đường
- chính sách tiên phong hóa
- chính sách đi đầu
- Chính trị tiên phong