Pionierlied
Nghĩa tiếng Việt: bài hát tiên phong
Phát âm (IPA): [pi̯oˈniːɐ̯ˌliːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Pionierlied
Số nhiều: die Pionierlieder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pionierlied | Pionierlieder |
| Akkusativ | Pionierlied | Pionierlieder |
| Dativ | Pionierlied | Pionierliedern |
| Genitiv | Pionierliedes | Pionierlieder |
Ví dụ
- Im Musikunterricht lernten die Kinder ein altes Pionierlied. — Trong giờ âm nhạc, lũ trẻ đã học một bài hát thiếu niên tiền phong cũ.
Nghĩa khác
- bài ca người tiên phong
- bài hát của những người tiên phong
- bài ca tiên phong
- bài hát người tiên phong
- bài hát của người tiên phong