Pinkepinke
Nghĩa tiếng Việt: tiền (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˌpɪŋkəˈpɪŋkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Pinkepinke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pinkepinke | |
| Akkusativ | Pinkepinke | |
| Dativ | Pinkepinke | |
| Genitiv | Pinkepinke |
Ví dụ
- Mit mehr Pinkepinke wäre jetzt ein Urlaub im sonnigen Süden drin. — Có thêm nhiều tiền thì giờ này đã có thể đi nghỉ ở miền Nam nắng ấm.
- Die Cousine mochte er am liebsten, weil sie etwas Pinkepinke hatte und sich nicht weigerte, sich davon zu trennen. — Ông thích người em họ nhất, vì cô ấy có chút tiền và không ngại chia tay với số tiền đó.
Nghĩa khác
- Zahlungsmittel, Geld