Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pimock

Nghĩa tiếng Việt: gà tây (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈpɪmɔk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Pimock

Số nhiều: die Pimocken

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPimockPimocken
AkkusativPimockPimocken
DativPimockPimocken
GenitivPimocksPimocken

Ví dụ

Nghĩa khác