Piktographie
Nghĩa tiếng Việt: chữ tượng hình
Phát âm (IPA): [pɪktoɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Piktographie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Piktographie | |
| Akkusativ | Piktographie | |
| Dativ | Piktographie | |
| Genitiv | Piktographie |
Ví dụ
- Piktographie liegt vor, wenn ein Bild nichts anderes als den Gegenstand versinnbildlichen soll, den es darstellt; wenn man also etwa einen Kreis mit Strahlenkranz für den Begriff und das Wort »Sonne« schreibt und so den Kreis mit Strahlenkranz als reines Bildzeichen (Piktogramm) verwendet. — “Piktographie xuất hiện khi một hình ảnh không nhằm biểu thị gì khác ngoài chính đối tượng mà nó thể hiện; tức là chẳng hạn người ta viết một hình tròn có quầng tia cho khái niệm và từ »Mặt Trời«, và do đó dùng hình tròn có quầng tia như một ký hiệu hình ảnh thuần túy (piktogram).”
- Die erste Art ist die älteste, archaische, die sogenannte „Piktographie“: man denke zum Beispiel an die altägyptischen Hieroglyphen, Gegenstände oder Lebewesen wurden abgemalt, wurden gezeichnet: die Sonne, ein stehender Vogel, ein fliegender Vogel, ein stehender Mensch, ein laufender Mensch, eine offene Blüte, ein Fisch, ein Boot, ein Haus undsoweiter. — “Loại đầu tiên là cổ xưa nhất, nguyên thủy nhất, gọi là „Piktographie“: chẳng hạn hãy nghĩ đến các hình vẽ tượng hình Ai Cập cổ đại, khi các đồ vật hay sinh vật được vẽ lại: mặt trời, một con chim đứng, một con chim bay, một người đứng, một người chạy, một bông hoa đang nở, một con cá, một con thuyền, một ngôi nhà, v.v.”