pikarisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc thể loại lưu manh
Phát âm (IPA): [piˈkaːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | pikarischer | pikarische |
| Akkusativ | pikarischen | pikarische |
| Dativ | pikarischem | pikarischen |
| Genitiv | pikarischen | pikarischer |
Ví dụ
- Die Gesellschaft junger Adeliger, welche die nur manchmal pikarisch anmutenden Lebensschilderungen der Besucher als Unterhaltung begreifen — Hội quý tộc trẻ tuổi coi những lời kể về cuộc đời đôi khi chỉ mang dáng dấp phiêu lưu của những vị khách như một trò giải trí
Nghĩa khác
- spitzbübisch, schelmenhaft