pikaresk
Nghĩa tiếng Việt: thể loại lưu manh (văn học)
Phát âm (IPA): [ˌpikaˈʁɛsk]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | pikaresker | pikareske |
| Akkusativ | pikaresken | pikareske |
| Dativ | pikareskem | pikaresken |
| Genitiv | pikaresken | pikaresker |
Ví dụ
- Uns erscheint das reichlich pikaresk. — Đối với chúng tôi, điều đó có vẻ rất đậm chất phiêu lưu giang hồ.
- Häufiger werden sie in den pikaresken Erzählungen als Teil des bunten Volkslebens erwähnt. — Chúng thường được nhắc đến trong các câu chuyện pi-ca-rét như một phần của đời sống dân gian muôn màu.
Nghĩa khác
- spitzbübisch, schelmenhaft