pigmentieren
Nghĩa tiếng Việt: nhuộm màu; tạo sắc tố
Phát âm (IPA): [pɪɡmɛnˈtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pigmentieren · er/sie/es pigmentiert · pigmentierte · haben pigmentiert
Präsens (hiện tại)
| ich | pigmentiere |
| du | pigmentierst |
| er/sie/es | pigmentiert |
| wir | pigmentieren |
| ihr | pigmentiert |
| sie/Sie | pigmentieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pigmentierte |
| du | pigmentiertest |
| er/sie/es | pigmentierte |
| wir | pigmentierten |
| ihr | pigmentiertet |
| sie/Sie | pigmentierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe pigmentiert |
| du | hast pigmentiert |
| er/sie/es | hat pigmentiert |
| wir | haben pigmentiert |
| ihr | habt pigmentiert |
| sie/Sie | haben pigmentiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Bei weißen Hunden pigmentieren sich die Nase und die Augenlider erst im Laufe der weiteren Entwicklung.“ — Ở chó trắng, mũi và mí mắt chỉ hình thành sắc tố trong quá trình phát triển sau này.
- „Nach anfänglicher Rötung pigmentieren sich die Quaddeln und erlangen gelbliche bis braune Färbung.“ — Sau khi ửng đỏ ban đầu, các vết sẩn bắt đầu nhiễm sắc tố và chuyển sang màu từ vàng đến nâu.
- „Diese feinen Sandpartikel beschleunigen die Abbindung des Kalks und pigmentieren zugleich die Kalkfarbe.“ — Những hạt cát mịn này đẩy nhanh quá trình đông kết của vôi và đồng thời tạo màu cho sơn vôi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pigmentieren → Đúng: er pigmentiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)