piesackend
Nghĩa tiếng Việt: bóp nghẹt
Phát âm (IPA): [ˈpiːzakn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit piesackenden Fragen brachte er den Zeugen aus dem Konzept. — Bằng những câu hỏi làm phiền, anh ta đã khiến nhân chứng mất bình tĩnh.
Nghĩa khác
- làm nghẹt thở
- nghẹt thở
- ngạt thở
- khó thở
- ngột ngạt