Pierolapithecus
Nghĩa tiếng Việt: chi vượn hóa thạch
Phát âm (IPA): [ˌpi̯eʁolaˈpiːtekʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pierolapithecus
Ví dụ
- Die Gattung Pierolapithecus repräsentiert evolutionsbiologisch sehr gut das Bindeglied zwischen den heutigen höheren Primaten und dem Menschen. — Về mặt tiến hóa sinh học, chi Pierolapithecus thể hiện rất tốt mắt xích trung gian giữa các loài linh trưởng bậc cao ngày nay và con người.
Nghĩa khác
- eine Gattung ausgestorbener Primaten aus dem spanischen Miozän