pichen
Nghĩa tiếng Việt: trét nhựa đường
Phát âm (IPA): [ˈpɪçn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pichen · er/sie/es picht · pichte · haben gepicht
Präsens (hiện tại)
| ich | piche |
| du | pichst |
| er/sie/es | picht |
| wir | pichen |
| ihr | picht |
| sie/Sie | pichen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pichte |
| du | pichtest |
| er/sie/es | pichte |
| wir | pichten |
| ihr | pichtet |
| sie/Sie | pichten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gepicht |
| du | hast gepicht |
| er/sie/es | hat gepicht |
| wir | haben gepicht |
| ihr | habt gepicht |
| sie/Sie | haben gepicht |
Ví dụ
- Römer pichten manchmal ihre Schlachtfelder vor dem Kampf, auf dass diese dann später zum Verbrennen des Feindes durch Feuerpfeile entzündet werden konnten. — Người La Mã đôi khi phủ hắc ín lên chiến trường trước trận đánh, để sau đó có thể phóng tên lửa châm ngọn thiêu rụi quân địch.
Nghĩa khác
- etwas mit Pech versehen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pichen → Đúng: er picht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)