Phytologie
Nghĩa tiếng Việt: thực vật học
Phát âm (IPA): [fytoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Phytologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phytologie | |
| Akkusativ | Phytologie | |
| Dativ | Phytologie | |
| Genitiv | Phytologie |
Ví dụ
- In der Biologie, besonders in der Mikrobiologie und Phytologie, wird Kieselgel neben Agargel oder Gelatine als Geliermittel für Nährböden verwendet. — Trong sinh học, đặc biệt là vi sinh học và thực vật học, gel silica được dùng cùng với gel agar hoặc gelatin làm chất tạo gel cho môi trường nuôi cấy.
Nghĩa khác
- sinh lý học thực vật
- khoa thực vật