Phraseonym
Nghĩa tiếng Việt: bút danh theo cụm từ
Phát âm (IPA): [fʁazeoˈnyːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Phraseonym
Số nhiều: die Phraseonyme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phraseonym | Phraseonyme |
| Akkusativ | Phraseonym | Phraseonyme |
| Dativ | Phraseonym | Phraseonymen |
| Genitiv | Phraseonyms | Phraseonyme |
Ví dụ
- "…oder sogenannte Phraseonyme wie 'von einem, der das Lachen verlernt hat', 'ein ganz Gescheiter'." — "...hoặc cái gọi là thành ngữ hóa như 'kẻ đã quên mất cách cười', 'một kẻ thông thái rởm'."
Nghĩa khác
- Namen, die aus Redewendungen bestehen