Photopsie
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng lóe sáng mắt
Phát âm (IPA): [ˌfotɔˈpsiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Photopsie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Photopsie | |
| Akkusativ | Photopsie | |
| Dativ | Photopsie | |
| Genitiv | Photopsie |
Ví dụ
- Photopsie tritt bei mechanischen oder vaskulären Reizen auf die Netzhaut oder Sehbahn, etwa bei Kontusion des Auges, Migräne oder Hirntumoren, auf. — Photopsie xuất hiện khi võng mạc hoặc đường thị giác bị kích thích cơ học hay do mạch máu, chẳng hạn khi mắt bị dập, đau nửa đầu hoặc có u não.
- Die Patienten zeigen Farbsinnstörungen, zentrale, oft mottenfraßartige Skotome und eine Photopsie in Form von Lichtblitzen am Rand der Skotome. — Bệnh nhân có rối loạn cảm nhận màu sắc, các ám điểm trung tâm, thường kiểu bị mọt ăn lỗ chỗ, và hiện tượng Photopsie dưới dạng những tia chớp sáng ở rìa các ám điểm.
- Diese "Photopsie" kann auch bei Epilepsie und Migräne auftreten, aber auch bei einigen gesunden Menschen durch heftiges Niesen. — Hiện tượng “Photopsie” này cũng có thể xảy ra trong động kinh và đau nửa đầu, nhưng ở một số người khỏe mạnh nó cũng có thể xuất hiện do hắt hơi mạnh.
Nghĩa khác
- das Auftreten von visuellen Empfindungen in Form von Licht, Farben, Funken oder Blitzen, die nicht durch optische Reize auf die Netzhaut oder Sehbahn hervorgerufen werden