Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

phonotaktisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc quy tắc kết hợp âm vị

Phát âm (IPA): [fonoˈtaktɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativphonotaktischerphonotaktische
Akkusativphonotaktischenphonotaktische
Dativphonotaktischemphonotaktischen
Genitivphonotaktischenphonotaktischer

Ví dụ

Nghĩa khác