phonotaktisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc quy tắc kết hợp âm vị
Phát âm (IPA): [fonoˈtaktɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | phonotaktischer | phonotaktische |
| Akkusativ | phonotaktischen | phonotaktische |
| Dativ | phonotaktischem | phonotaktischen |
| Genitiv | phonotaktischen | phonotaktischer |
Ví dụ
- Jedes Wort in dieser Strophe entspricht den phonotaktischen Baugesetzen der englischen Sprache, d. h. die Phoneme, die kleinsten bedeutungsdifferenzierenden Einheiten des Englischen sind richtig kombiniert worden. — Mỗi từ trong khổ thơ này đều tuân theo các quy tắc cấu tạo âm vị học của tiếng Anh, tức là các âm vị - đơn vị khu biệt nghĩa nhỏ nhất trong tiếng Anh - đã được kết hợp chuẩn xác.
- Phonotaktische Restriktionen sind mit der Distribution von Phonemen und Allophonen verbunden. — Các hạn chế về kết hợp âm vị liên quan đến sự phân bố của các âm vị và tha âm.
- Die bisher besprochenen phonotaktischen Beschränkungen erfassen Segmente am linken oder am rechten Rand eines Wortes. — Các giới hạn kết hợp âm vị được thảo luận từ đầu đến giờ bao gồm các đoạn ở biên trái hoặc biên phải của một từ.
Nghĩa khác
- auf die Phonotaktik bezogen, den Regeln der Phonotaktik entsprechend