phonologisches Wort
Nghĩa tiếng Việt: từ ngữ âm
Phát âm (IPA): [fonoˌloːɡɪʃəs ˈvɔʁt]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Kürschner bestimmt das phonologische Wort als „[k]leinstes, durch Pausen isolierbares Element des Satzes in der gesprochenen Sprache (…)“ — Kürschner xác định từ ngữ âm là „[k]hối nhỏ nhất của câu trong ngôn ngữ nói có thể tách ra bằng những khoảng ngắt (…)“
- Ein orthographisches bzw. ein phonologisches Wort ist somit eine Menge homonymer grammatischer Wörter. — Một từ chính tả hoặc một từ ngữ âm học vì thế là một tập hợp các từ ngữ pháp đồng âm.
- Das phonologische Wort deutsch ‚le:ren‘ kann zwei graphematische Wörter darstellen: ‚leeren‘ und ‚lehren‘. — Từ ngữ âm tiếng Đức ‚le:ren‘ có thể biểu thị hai từ chữ viết: ‚leeren‘ và ‚lehren‘.
Nghĩa khác
- từ vựng ngữ âm
- từ âm vị
- từ tố ngữ âm
- từ ngữ âm vị