Phonie
Nghĩa tiếng Việt: nghe
Phát âm (IPA): [foˈniː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Phonie
Số nhiều: die Phonien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phonie | Phonien |
| Akkusativ | Phonie | Phonien |
| Dativ | Phonie | Phonien |
| Genitiv | Phonie | Phonien |
Ví dụ
- Verschiedene Dialekte unterscheiden sich in ihrer Phonie oft deutlich. — Các phương ngữ khác nhau thường khác biệt rõ rệt về ngữ âm của chúng.
- …unter dem Gesichtspunkt der Funktionsweise der Schrift, d. h. der perzeptuellen und kognitiven Verarbeitung schriftlicher Dokumente ist diese Vielfalt in der Abbildungsrelation zwischen Graphie und Phonie ein Vorzug… — ... xét từ góc độ chức năng của chữ viết, tức là quá trình tri giác và nhận thức các tài liệu viết, thì sự đa dạng này trong quan hệ biểu hiện giữa chữ viết và ngữ âm là một ưu điểm...
Nghĩa khác
- âm thanh
- tiếng
- điện thoại
- tín hiệu
- nghe được