Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Phonie

Nghĩa tiếng Việt: nghe

Phát âm (IPA): [foˈniː]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Phonie

Số nhiều: die Phonien

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPhoniePhonien
AkkusativPhoniePhonien
DativPhoniePhonien
GenitivPhoniePhonien

Ví dụ

Nghĩa khác