Phonemsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống ngữ âm
Phát âm (IPA): [foˈneːmzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Phonemsystem
Số nhiều: die Phonemsysteme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phonemsystem | Phonemsysteme |
| Akkusativ | Phonemsystem | Phonemsysteme |
| Dativ | Phonemsystem | Phonemsystemen |
| Genitiv | Phonemsystems | Phonemsysteme |
Ví dụ
- Jedem Phoneminventar liegt ein Phonemsystem zugrunde, das z. B. aufgrund der akustischen, der artikulatorischen oder auch der auditiven Merkmale der Phoneme bestimmt werden kann. — Mỗi kho âm vị đều dựa trên một hệ thống âm vị, chẳng hạn có thể được xác định dựa trên các đặc điểm âm học, cấu âm hoặc thính giác của các âm vị.
- Jede Sprache hat ein ihr eigenes Phonemsystem. — Mỗi ngôn ngữ có một hệ thống âm vị riêng.
- Eine Sprache kann Laute enthalten, die aber keine Phoneme sind und daher auch nicht zum Phonemsystem der betreffenden Sprache gehören. Im Deutschen etwa gehört der sog. Knacklaut zwar zum Lautsystem, nicht aber zum Phonemsystem. — Một ngôn ngữ có thể chứa các âm, nhưng chúng không phải là âm vị và vì thế cũng không thuộc hệ thống âm vị của ngôn ngữ đó. Trong tiếng Đức, chẳng hạn, cái gọi là âm tắc thanh hầu tuy thuộc hệ thống âm thanh, nhưng không thuộc hệ thống âm vị.
Nghĩa khác
- hệ thống âm vị
- hệ thống âm học
- hệ thống âm thanh