phonematisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc âm vị học
Phát âm (IPA): [foneˈmaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | phonematischer | phonematische |
| Akkusativ | phonematischen | phonematische |
| Dativ | phonematischem | phonematischen |
| Genitiv | phonematischen | phonematischer |
Ví dụ
- Die phonematische Analyse sprachlicher Einheiten ist Voraussetzung für die Entwicklung des Phonemsystems einer Sprache und der entsprechenden Regeln. — Phân tích âm vị học các đơn vị ngôn ngữ là điều kiện tiên quyết để phát triển hệ thống âm vị của một ngôn ngữ và các quy tắc tương ứng.