Phonagnosie
Nghĩa tiếng Việt: chứng không nhận ra giọng nói
Phát âm (IPA): [fonaɡnoˈziː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Phonagnosie
Số nhiều: die Phonagnosien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phonagnosie | Phonagnosien |
| Akkusativ | Phonagnosie | Phonagnosien |
| Dativ | Phonagnosie | Phonagnosien |
| Genitiv | Phonagnosie | Phonagnosien |
Ví dụ
- Das Phänomen der Phonagnosie ist noch nicht wirklich erforscht. — Hiện tượng chứng không nhận diện giọng nói vẫn chưa được nghiên cứu thực sự.
- Die Phonagnosie […] ist eine selektive auditive Agnosie für das Erkennen von Stimmen. — Chứng không nhận diện giọng nói […] là một dạng mất nhận thức thính giác có chọn lọc đối với việc nhận ra giọng nói.
- Weitere Defizite, deren Beziehungen zu den genannten klassischen neuropsychologischen Syndromen noch nicht hinreichend geklärt ist, sind die Phonagnosie und die auditive Affektagnosie. — Những thiếu hụt khác, mà mối liên hệ của chúng với các hội chứng thần kinh tâm lý kinh điển nói trên vẫn chưa được làm rõ đầy đủ, là chứng không nhận diện giọng nói và chứng không nhận biết cảm xúc qua âm thanh.
Nghĩa khác
- die Unfähigkeit, die Identität von Personen anhand ihrer Stimme zu erkennen