philatelistisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc về sưu tập tem
Phát âm (IPA): [filateˈlɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | philatelistischer | philatelistische |
| Akkusativ | philatelistischen | philatelistische |
| Dativ | philatelistischem | philatelistischen |
| Genitiv | philatelistischen | philatelistischer |
Ví dụ
- „Bibliophile, auch im Bereich der Literatur, schätzen solche Publikationen ganz besonders, zumal, wenn sie aus der frühen Zeit der philatelistischen Literatur stammen oder von hochrangigen Forschern herrühren.“ — “Những người yêu sách, kể cả trong lĩnh vực văn học, đặc biệt trân trọng các ấn phẩm như vậy, nhất là khi chúng có từ thời kỳ đầu của tài liệu tem thư hoặc do các nhà nghiên cứu tên tuổi viết ra.”