phatische Kommunikation
Nghĩa tiếng Việt: giao tiếp xã giao
Phát âm (IPA): [ˈfaːtɪʃə kɔmunikaˈt͡si̯oːn]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Alltagsgespräche dienen oft vornehmlich der Pflege von persönlichen Kontakten und sind damit Beispiele phatischer Kommunikation, etwa wenn man spricht, um zu sprechen, und nicht, um etwa Probleme zu lösen oder wichtige Informationen weiterzugeben. Grüße oder Thematisierung des Wetters sind typische Beispiele phatischer Kommunikation. — Các cuộc trò chuyện thường ngày thường chủ yếu nhằm duy trì các mối quan hệ cá nhân và do đó là ví dụ của giao tiếp xã giao, chẳng hạn như khi người ta nói chỉ để nói chuyện chứ không phải để giải quyết vấn đề hay truyền tải thông tin quan trọng. Những lời chào hỏi hay bàn luận về thời tiết là những ví dụ điển hình của kiểu giao tiếp này.
- Expressive Sprechakte und Kontakttexte sind Beispiele phatischer Kommunikation. — Các hành vi ngôn ngữ biểu cảm và văn bản duy trì tiếp xúc là những ví dụ của giao tiếp duy trì tiếp xúc (phatic communication).
Nghĩa khác
- Form der Kommunikation, bei der die Pflege der sozialen Bindungen im Vordergrund steht