Pharmastrich
Nghĩa tiếng Việt: gạch kê đơn
Phát âm (IPA): [ˈfaʁmaˌʃtʁɪç]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pharmastrich
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pharmastrich | |
| Akkusativ | Pharmastrich | |
| Dativ | Pharmastrich | |
| Genitiv | Pharmastrichs |
Ví dụ
- Vor allem Studenten sind Stammkunden auf dem Pharmastrich. — Đặc biệt là sinh viên là khách quen ở khu Pharmastrich.
Nghĩa khác
- in Anlehnung an Strich ^([12]) für „Medikamententester“ in der pharmakologischen Forschung, die sich für pharmazeutische Laborzwecke verdingen