Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pharmastrich

Nghĩa tiếng Việt: gạch kê đơn

Phát âm (IPA): [ˈfaʁmaˌʃtʁɪç]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Pharmastrich

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPharmastrich
AkkusativPharmastrich
DativPharmastrich
GenitivPharmastrichs

Ví dụ

Nghĩa khác