phantastischster
Nghĩa tiếng Việt: tuyệt vời nhất
Phát âm (IPA): [fanˈtastɪʃstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war der phantastischster Urlaub unseres ganzen Lebens. — Đó là kỳ nghỉ tuyệt vời nhất trong cả cuộc đời chúng tôi.
Nghĩa khác
- kỳ diệu nhất
- phi thường nhất
- huyền ảo nhất
- một cách tuyệt vời nhất
- một cách kỳ diệu nhất