Phanerozoikum
Nghĩa tiếng Việt: Đại Tân Sinh
Phát âm (IPA): [faneʁoˈt͡soːikʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Phanerozoikum
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phanerozoikum | |
| Akkusativ | Phanerozoikum | |
| Dativ | Phanerozoikum | |
| Genitiv | Phanerozoikums |
Ví dụ
- Die Entstehung des Begriffs Phanerozoikum ist darin begründet, dass ab dem Kambrium - der untersten (=frühesten) Periode des Paläozoikums - erstmals in großer Anzahl makroskopisch sichtbare Fossilreste auftreten. — “Sự hình thành của thuật ngữ Phanerozoikum bắt nguồn từ việc từ kỷ Cambri - giai đoạn thấp nhất (=sớm nhất) của Đại Cổ sinh - lần đầu tiên xuất hiện với số lượng lớn các di tích hóa thạch có thể nhìn thấy bằng mắt thường.”
Nghĩa khác
- Kỷ Nguyên Lộ Sinh
- Thời đại hiển sinh
- Đại Hiện Sinh
- Thời kỳ Hiển Sinh
- Kỷ Hiển Sinh