Phalangit
Nghĩa tiếng Việt: lính phương trận cổ đại
Phát âm (IPA): [falaŋˈɡiːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Phalangit
Số nhiều: die Phalangiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phalangit | Phalangiten |
| Akkusativ | Phalangiten | Phalangiten |
| Dativ | Phalangiten | Phalangiten |
| Genitiv | Phalangiten | Phalangiten |
Ví dụ
- Der Phalangit trug einen Schild und eine Lanze. — Người phalangit mang một chiếc khiên và một cây giáo.
Nghĩa khác
- Kämpfer einer Phalanx