Phagozyt
Nghĩa tiếng Việt: thực bào
Phát âm (IPA): [faɡoˈt͡syːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Phagozyt
Số nhiều: die Phagozyten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Phagozyt | Phagozyten |
| Akkusativ | Phagozyten | Phagozyten |
| Dativ | Phagozyten | Phagozyten |
| Genitiv | Phagozyten | Phagozyten |
Ví dụ
- Die Phagozyten sind Zellen der allgemeinen, unspezifischen Abwehr. — Thực bào là các tế bào thuộc hệ thống phòng vệ chung, không đặc hiệu.