pfuzgen
Nghĩa tiếng Việt: làm lặt vặt
Phát âm (IPA): [ˈp͡fuːtsɡə]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pfuzgen · er/sie/es pfuzget · pfuzgte · haben pfuzget
Präsens (hiện tại)
| ich | pfuzge |
| du | pfuzgest |
| er/sie/es | pfuzget |
| wir | pfuzgen |
| ihr | pfuzget |
| sie/Sie | pfuzgen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pfuzgte |
| du | pfuzgtest |
| er/sie/es | pfuzgte |
| wir | pfuzgten |
| ihr | pfuzgtet |
| sie/Sie | pfuzgten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe pfuzget |
| du | hast pfuzget |
| er/sie/es | hat pfuzget |
| wir | haben pfuzget |
| ihr | habt pfuzget |
| sie/Sie | haben pfuzget |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Holz im Feuer war wohl noch zu feucht, es pfuzget auf jeden Fall gewaltig. — Củi trong bếp lửa chắc vẫn còn quá ẩm, dù sao thì nó cũng nổ lách tách và xì khói dữ dội.
- Auf dem Feldberg kann einem der Wind kräftig um die Ohren pfuzgen. — Trên đỉnh Feldberg, gió có thể rít mạnh bên tai bạn.
- "Pfuzger", deren Fasnachtstreiben dem schwäbischen Begriff pfuzgen entsprechen soll, der zischend aus- und einatmen, umherbrausen, schelten bedeuten kann. — „Pfuzger“, những kẻ mà hoạt động lễ hội hóa trang được cho là bắt nguồn từ từ „pfuzgen“ trong tiếng Schwaben, có thể mang nghĩa là thở phì phò, lao vun vút hoặc mắng mỏ.
Nghĩa khác
- den Laut "pfu(ts)" erzeugen (vor allem beim mehr oder weniger geräuschvollen Entweichen von Luft)
- fauchen
- explodieren, laut knallen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pfuzgt → Đúng: er pfuzget (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)