Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pfühl

Nghĩa tiếng Việt: gối, đệm nằm

Phát âm (IPA): [p͡fyːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Pfühl

Số nhiều: die Pfühle

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPfühlPfühle
AkkusativPfühlPfühle
DativPfühlPfühlen
GenitivPfühlsPfühle

Ví dụ

Nghĩa khác