Pfühl
Nghĩa tiếng Việt: gối, đệm nằm
Phát âm (IPA): [p͡fyːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Pfühl
Số nhiều: die Pfühle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pfühl | Pfühle |
| Akkusativ | Pfühl | Pfühle |
| Dativ | Pfühl | Pfühlen |
| Genitiv | Pfühls | Pfühle |
Ví dụ
- […] in die Kissen und die Pfühle, denn man liegt nicht gerne kühle. — […] vào những chiếc gối và đệm êm, vì chẳng ai thích nằm lạnh lẽo.
- O gib, vom weichen Pfühle, träumend ein halb Gehör[…] — Ôi, từ chiếc gối êm ái, xin hãy mơ màng lắng nghe một nửa[…]
- Ich mache zum Pfühl die Gräser und Blüten. — Tôi lấy cỏ và hoa làm thành gối đệm.
Nghĩa khác
- großes, weiches Kissen