Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pfriemförmiger Hörnling

Nghĩa tiếng Việt: nấm sừng hình dùi

Phát âm (IPA): [ˌp͡fʁiːmˌfœʁmɪɡɐ ˈhœʁnlɪŋ]

cụm từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác