pflichtmäßigsten
Nghĩa tiếng Việt: theo bổn phận
Phát âm (IPA): [ˈp͡flɪçtˌmɛːsɪçstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er erledigte die Aufgaben mit der pflichtmäßigsten Genauigkeit aller Mitarbeiter. — Anh ấy đã hoàn thành các nhiệm vụ với sự chính xác tận tụy nhất trong số tất cả nhân viên.
Nghĩa khác
- theo quy định
- theo trách nhiệm
- bắt buộc
- cần thiết
- một cách bắt buộc