Pflichtleistungskatalog
Nghĩa tiếng Việt: danh mục các dịch vụ bắt buộc
Nghe phát âm Pflichtleistungskatalog
danh từ · trình độ C1
Giống: der Pflichtleistungskatalog
Số nhiều: die pflichtleistungskataloge
Ví dụ
- Der dickste und teuerste Katalog des Landes ist der Pflichtleistungskatalog der Krankenkassen. — Cuốn danh mục dịch vụ y tế đầy đủ và đắt tiền nhất trong cả nước chính là danh mục các dịch vụ bắt buộc mà các công ty bảo hiểm y tế phải cung cấp.
Nghĩa khác
- bảng kê các dịch vụ theo nghĩa vụ
- danh mục các khoản thanh toán bắt buộc
- danh mục nghĩa vụ
- bảng kê nghĩa vụ
- danh mục dịch vụ bắt buộc